fake book

fake book

A decorator places a fake book on a shelf to fill an empty space.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách giả (dùng để trang trí): "fake book" một vật giả mạo sách, thường được làm bằng nhựa hoặc bìa cứng, hình dáng giống như một cuốn sách thật. được dùng để lấp đầy kệ sách của những người muốn trông có vẻ uyên bác hoặc trang trí nội thất.

dụ sử dụng
  • (Người doanh nhân giàu có đã mua vài cuốn sách giả để lấp đầy kệ sách trống rỗng của mình.)
  • ( ấy trang trí văn phòng tại nhà bằng sách giả để tạo bầu không khí học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display fake books": trưng bày sách giả như một phần của thiết kế nội thất.

    • The hotel lobby used fake books to give the impression of a grand library. (Sảnh khách sạn sử dụng sách giả để tạo ấn tượng của một thư viện lớn.)
  • "fake book as a prop": sách giả dùng làm đạo cụ trong phim ảnh hoặc sân khấu.

    • The movie set had many fake books to make the library scene look realistic. (Trường quay phim nhiều sách giả để làm cho cảnh thư viện trông chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Fake (adj): giả, không thật.

    • The painting is fake, not an original. (Bức tranh giả, không phải hàng thật.)
  • Book (n): sách.

    • She loves reading real books, not fake ones. ( ấy thích đọc sách thật, không phải sách giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorative book: sách trang trí.
  • Imitation book: sách bắt chước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fake it: giả vờ, làm giả.
    • He faked it by putting fake books on his shelf. (Anh ta đã giả vờ bằng cách đặt sách giả lên kệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "All show and no substance": chỉ có vẻ bề ngoài không nội dung thật, giống như sách giả.
    • His library is full of fake books; it's all show and no substance. (Thư viện của anh ta đầy sách giả; chỉ có vẻ bề ngoài không nội dung thật.)